TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panade

danh từ giống cái (f)
/pa.nad/ giọng máy của trình duyệt

panade nghĩa là xúp bánh mì, sự nghèo khổ.

Nghĩa của panade

Danh từ · giống cái

  1. Xúp bánh mì.
  2. Thông tục Sự nghèo khổ.
    • Être dans la panadenghèo khổ cùng quẫn

Dạng từ của panade

Đi với mạo từ: une panade · la panade

Số nhiềupanades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a soup boiled in water from bread, butter, sometimes also egg yolk and milk; a paste, typically made of milk and bread; a state or experience of misery, poverty

Câu hỏi thường gặp

panade nghĩa là gì?

panade (danh từ) nghĩa là xúp bánh mì, sự nghèo khổ.

panade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panade (giọng Pháp chuẩn): /pa.nad/.

panade là giống đực hay giống cái?

panade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.