panade
danh từ giống cái (f)
/pa.nad/ giọng máy của trình duyệt
panade nghĩa là xúp bánh mì, sự nghèo khổ.
Nghĩa của panade
Danh từ · giống cái
- Xúp bánh mì.
- Thông tục Sự nghèo khổ.
- Être dans la panadenghèo khổ cùng quẫn
Dạng từ của panade
Đi với mạo từ: une panade · la panade
| Số nhiều | panades |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a soup boiled in water from bread, butter, sometimes also egg yolk and milk; a paste, typically made of milk and bread; a state or experience of misery, poverty
Câu hỏi thường gặp
panade nghĩa là gì?
panade (danh từ) nghĩa là xúp bánh mì, sự nghèo khổ.
panade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của panade (giọng Pháp chuẩn): /pa.nad/.
panade là giống đực hay giống cái?
panade là danh từ giống cái (dùng với une, la).