TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

panachure

danh từ giống cái (f)
/pa.na.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt

panachure nghĩa là vệt lẫn màu, sọc lẫn màu.

Nghĩa của panachure

Danh từ · giống cái

  1. Vệt lẫn màu, sọc lẫn màu.

Dạng từ của panachure

Đi với mạo từ: une panachure · la panachure

Số nhiềupanachures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ variegation, mottle; marking, colouring; white spot, white patch (on leaf, animal's skin etc.)

Câu hỏi thường gặp

panachure nghĩa là gì?

panachure (danh từ) nghĩa là vệt lẫn màu, sọc lẫn màu.

panachure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của panachure (giọng Pháp chuẩn): /pa.na.ʃyʁ/.

panachure là giống đực hay giống cái?

panachure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.