TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pampre

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃pʁ/ giọng máy của trình duyệt

pampre nghĩa là cành nho, nho.

Nghĩa của pampre

Danh từ · giống đực

  1. Cành nho (cả lá và quả).
  2. Thơ ca Nho (cây, quả).

Dạng từ của pampre

Đi với mạo từ: un pampre · le pampre

Số nhiềupampres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vine branch

Câu hỏi thường gặp

pampre nghĩa là gì?

pampre (danh từ) nghĩa là cành nho, nho.

pampre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pampre (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃pʁ/.

pampre là giống đực hay giống cái?

pampre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.