TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pamplemoussier

danh từ giống đực (m)
/pɑ̃.plə.mu.sje/ giọng máy của trình duyệt

pamplemoussier nghĩa là cây bưởi.

Nghĩa của pamplemoussier

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bưởi.

Dạng từ của pamplemoussier

Đi với mạo từ: un pamplemoussier · le pamplemoussier

Số nhiềupamplemoussiers
Giống cáipamplemoussière
Giống cái số nhiềupamplemoussières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grapefruit tree (Citrus maxima) from the Rutaceae family
  • Tính từ grapefruit

Câu hỏi thường gặp

pamplemoussier nghĩa là gì?

pamplemoussier (danh từ) nghĩa là cây bưởi.

pamplemoussier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pamplemoussier (giọng Pháp chuẩn): /pɑ̃.plə.mu.sje/.

pamplemoussier là giống đực hay giống cái?

pamplemoussier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.