facette
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.sɛt/ giọng máy của trình duyệt
facette nghĩa là mặt nhỏ, mặt, ô mắt.
Nghĩa của facette
Danh từ · giống cái
- Mặt nhỏ, mặt.
- Les facettes d'un diamantcác mặt của viên kim cương
- Động vật học Ô mắt.
- Yeux à facettesmắt nhiều ô, mắt kép
Dạng từ của facette
Đi với mạo từ: une facette · la facette
| Số nhiều | facettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facette
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với facette
- à facettes — nhiều vẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ facet
Câu hỏi thường gặp
facette nghĩa là gì?
facette (danh từ) nghĩa là mặt nhỏ, mặt, ô mắt.
facette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của facette (giọng Pháp chuẩn): /fa.sɛt/.
facette là giống đực hay giống cái?
facette là danh từ giống cái (dùng với une, la).