TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facette

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fa.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

facette nghĩa là mặt nhỏ, mặt, ô mắt.

Nghĩa của facette

Danh từ · giống cái

  1. Mặt nhỏ, mặt.
    • Les facettes d'un diamantcác mặt của viên kim cương
  2. Động vật học Ô mắt.
    • Yeux à facettesmắt nhiều ô, mắt kép

Dạng từ của facette

Đi với mạo từ: une facette · la facette

Số nhiềufacettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với facette

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với facette

  • à facettes — nhiều vẻ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ facet

Câu hỏi thường gặp

facette nghĩa là gì?

facette (danh từ) nghĩa là mặt nhỏ, mặt, ô mắt.

facette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facette (giọng Pháp chuẩn): /fa.sɛt/.

facette là giống đực hay giống cái?

facette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.