front
front nghĩa là trán, mặt, đầu.
Nghĩa của front
Danh từ · giống đực
- Trán.
- Front hauttrán cao
- Văn học Mặt; đầu.
- La rougeur lui monte au fronthắn đỏ mặt
- Relever le frontngẩng đầu lên
- Mặt trước.
- Le front d'un bâtimentmặt trước của tòa nhà
- Tiền tuyến.
- Le front et l'arrièretiền tuyến và hậu phương
- Quân sự, chính trị Mặt trận.
- Aller au frontra mặt trận
- front de libération nationalemặt trận giải phóng dân tộc
- Nghĩa bóng Sự trơ tráo; sự cả gan.
- Vous avez le front de soutenir ce qu'il a ditanh dám cả gan ủng hộ điều anh kia vừa nói
Dạng từ của front
Đi với mạo từ: un front · le front
| Số nhiều | fronts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với front
Đồng nghĩa
Họ từ của front
Cụm từ, thành ngữ với front
- courber le front — cúi đầu nhịn nhục
- de front — từ phía mặt, trực diện
- Attaquer l'ennemi de fronttấn công kẻ thù từ phía mặt
- aborder de front la question — đề cập vấn đề một cách trực diện; sát cánh nhau, sóng đôi; cùng lúc; không khoan nhượng, thẳng thừng
- Deux hommes de fronthai người đi sóng đôi
- Mener de front deux affaireslàm cùng lúc hai việc
- faire front — đương đầu với
- front à front — mặt đối mặt, chống đối nhau
- front levé — xem levé
- se frapper le front — vỗ trán nhớ ra chuyện gì
Câu ví dụ với front
- La sueur dégoulinait de son front. Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.Tatoeba #237306
- Il m'a embrassé sur le front. Anh ấy hôn lên trán tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132284
- Tom embrassa Mary sur le front. Tom đã hôn vào trán của Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2046157
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forehead; front, frontline
Câu hỏi thường gặp
front nghĩa là gì?
front (danh từ) nghĩa là trán, mặt, đầu.
front phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của front (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃/.
front là giống đực hay giống cái?
front là danh từ giống đực (dùng với un, le).