TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frontal

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɔ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

frontal nghĩa là xương trán, hình phạt thắt trán, dây thắt trán.

Nghĩa của frontal

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Xương trán.
  2. Sử học Hình phạt thắt trán; dây thắt trán.

Tính từ

  1. xem front — Trán.
    • Os frontalxương trán

Dạng từ của frontal

Đi với mạo từ: un frontal · le frontal

Số nhiềufrontaux
Giống cáifrontale
Giống cái số nhiềufrontales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ forehead; frontal

Câu hỏi thường gặp

frontal nghĩa là gì?

frontal (danh từ, tính từ) nghĩa là xương trán, hình phạt thắt trán, dây thắt trán.

frontal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frontal (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tal/.

frontal là giống đực hay giống cái?

frontal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.