frontal
frontal nghĩa là xương trán, hình phạt thắt trán, dây thắt trán.
Nghĩa của frontal
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Xương trán.
- Sử học Hình phạt thắt trán; dây thắt trán.
Tính từ
- xem front — Trán.
- Os frontalxương trán
Dạng từ của frontal
Đi với mạo từ: un frontal · le frontal
| Số nhiều | frontaux |
| Giống cái | frontale |
| Giống cái số nhiều | frontales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ forehead; frontal
Câu hỏi thường gặp
frontal nghĩa là gì?
frontal (danh từ, tính từ) nghĩa là xương trán, hình phạt thắt trán, dây thắt trán.
frontal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của frontal (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.tal/.
frontal là giống đực hay giống cái?
frontal là danh từ giống đực (dùng với un, le).