TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

frondeur

danh từ giống đực (m)
/fʁɔ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

frondeur nghĩa là người hay công kích, hay công kích, hay chống đối.

Nghĩa của frondeur

Danh từ · giống đực

  1. Người hay công kích.
  2. Sử học Lính dùng túi văng đá.
  3. Sử học Người tham gia đảng Phơ-rông-đơ (Pháp, giữa thế kỷ 17).

Tính từ

  1. Hay công kích, hay chống đối.

Dạng từ của frondeur

Đi với mạo từ: un frondeur · le frondeur

Số nhiềufrondeurs
Giống cáifrondeuse /fʁɔ̃.døz/
Giống cái số nhiềufrondeuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với frondeur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slinger (someone who slings or who uses a sling); member of the Fronde (civil war in France, 1648–1653); political rebel
  • Tính từ politically disapproving, malcontent

Câu hỏi thường gặp

frondeur nghĩa là gì?

frondeur (danh từ, tính từ) nghĩa là người hay công kích, hay công kích, hay chống đối.

frondeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của frondeur (giọng Pháp chuẩn): /fʁɔ̃.dœʁ/.

frondeur là giống đực hay giống cái?

frondeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.