TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueule

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái (f) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

gueule nghĩa là mõm, mồm, mặt.

Nghĩa của gueule

Danh từ · giống cái

  1. Mõm.
    • Gueule d'un chienmõm chó
  2. Thông tục Mồm; mặt.
    • Ferme ta gueule!câm mồm đi!
    • Une fine gueulecái mồm sành ăn
    • Faire une gueule d'enterrementrầu rỉ bộ mặt nhà đám
  3. Thân mật Dáng, hình dạng.
    • Ce chapeau a une drôle de gueulecái mũ này có dáng kỳ cục
  4. Miệng.
    • Gueule d'un canonmiệng súng

Dạng từ của gueule

Đi với mạo từ: une gueule · la gueule

Số nhiềugueules

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gueule

Đồng nghĩa

Họ từ của gueule

Cụm từ, thành ngữ với gueule

  • avoir de la gueule — có vẻ kiêu hãnh
  • avoir la gueule de bois — (thân mật) khô cổ nhức đầu vì uống nhiều rượu
  • avoir la gueule ouverte — (thông tục) gào hét
  • avoir la gueule pavée — (thân mật) có tài ăn cay uống nóng
  • casser la gueule — xem casser
  • donner de la gueule — (thân mật) nói to
  • donner un coup de gueule — hát; hét
  • être porté sur la gueule — thích ăn ngon uống nhiều
  • faire une gueule — (thân mật) tỏ vẻ kinh ngạc; tỏ vẻ bất bình
  • fermer sa gueule — (thông tục) ngậm miệng, làm thinh
  • fort en gueule — xem fort
  • gueule cassée — (thân mật) thương binh ở mặt
  • gueule fumée — (thân mật) người hay nói tục
  • sale gueule; gueule d'un peigne — bộ mặt xấu xa, bộ mặt ghê tởm
  • se jeter dans la gueule du loup — dấn thân vào chỗ nguy hiểm
  • ta gueule! — (thông tục) im đi!

Câu ví dụ với gueule

  • Ta gueule ! Câm mồm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10494597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gullet, snout, face (of an animal); mug (a person's face); mouth

Câu hỏi thường gặp

gueule nghĩa là gì?

gueule (danh từ) nghĩa là mõm, mồm, mặt.

gueule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueule (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl/.

gueule là giống đực hay giống cái?

gueule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.