gueule
gueule nghĩa là mõm, mồm, mặt.
Nghĩa của gueule
Danh từ · giống cái
- Mõm.
- Gueule d'un chienmõm chó
- Thông tục Mồm; mặt.
- Ferme ta gueule!câm mồm đi!
- Une fine gueulecái mồm sành ăn
- Faire une gueule d'enterrementrầu rỉ bộ mặt nhà đám
- Thân mật Dáng, hình dạng.
- Ce chapeau a une drôle de gueulecái mũ này có dáng kỳ cục
- Miệng.
- Gueule d'un canonmiệng súng
Dạng từ của gueule
Đi với mạo từ: une gueule · la gueule
| Số nhiều | gueules |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gueule
Đồng nghĩa
Họ từ của gueule
Cụm từ, thành ngữ với gueule
- avoir de la gueule — có vẻ kiêu hãnh
- avoir la gueule de bois — (thân mật) khô cổ nhức đầu vì uống nhiều rượu
- avoir la gueule ouverte — (thông tục) gào hét
- avoir la gueule pavée — (thân mật) có tài ăn cay uống nóng
- casser la gueule — xem casser
- donner de la gueule — (thân mật) nói to
- donner un coup de gueule — hát; hét
- être porté sur la gueule — thích ăn ngon uống nhiều
- faire une gueule — (thân mật) tỏ vẻ kinh ngạc; tỏ vẻ bất bình
- fermer sa gueule — (thông tục) ngậm miệng, làm thinh
- fort en gueule — xem fort
- gueule cassée — (thân mật) thương binh ở mặt
- gueule fumée — (thân mật) người hay nói tục
- sale gueule; gueule d'un peigne — bộ mặt xấu xa, bộ mặt ghê tởm
- se jeter dans la gueule du loup — dấn thân vào chỗ nguy hiểm
- ta gueule! — (thông tục) im đi!
Câu ví dụ với gueule
- Ta gueule ! Câm mồm! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10494597
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gullet, snout, face (of an animal); mug (a person's face); mouth
Câu hỏi thường gặp
gueule nghĩa là gì?
gueule (danh từ) nghĩa là mõm, mồm, mặt.
gueule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gueule (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl/.
gueule là giống đực hay giống cái?
gueule là danh từ giống cái (dùng với une, la).