TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueulard

/ɡœ.laʁ/ giọng máy của trình duyệt

gueulard nghĩa là hay gào hét, tham ăn, người hay gào hét, người tham ăn.

Nghĩa của gueulard

Tính từ

  1. Thông tục Hay gào hét.
  2. Tiếng địa phương Tham ăn.

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Người hay gào hét.
  2. Tiếng địa phương Người tham ăn.
  3. Kỹ thuật Cửa lò, cổ lò.

Dạng từ của gueulard

Số nhiềugueulards
Giống cáigueularde /ɡœ.laʁd/
Giống cái số nhiềugueulardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ loud (person, music); loudmouthed
  • Danh từ loudmouth

Câu hỏi thường gặp

gueulard nghĩa là gì?

gueulard (tính từ, danh từ) nghĩa là hay gào hét, tham ăn, người hay gào hét, người tham ăn.

gueulard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueulard (giọng Pháp chuẩn): /ɡœ.laʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.