TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueulante

danh từ giống cái (f)
/ɡœ.lɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

gueulante nghĩa là tiếng reo hò, tiếng la hét.

Nghĩa của gueulante

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ Tiếng reo hò; tiếng la hét.

Dạng từ của gueulante

Đi với mạo từ: une gueulante · la gueulante

Số nhiềugueulantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rant; shouting, screaming

Câu hỏi thường gặp

gueulante nghĩa là gì?

gueulante (danh từ) nghĩa là tiếng reo hò, tiếng la hét.

gueulante phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueulante (giọng Pháp chuẩn): /ɡœ.lɑ̃t/.

gueulante là giống đực hay giống cái?

gueulante là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.