TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goulet

danh từ giống đực (m)
/ɡu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

goulet nghĩa là hẻm núi, lạch cảng.

Nghĩa của goulet

Danh từ · giống đực

  1. Hẻm núi.
  2. Lạch cảng.

Dạng từ của goulet

Đi với mạo từ: un goulet · le goulet

Số nhiềugoulets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goulet

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bottleneck (obstruction); bottleneck (narrow part of a bottle)

Câu hỏi thường gặp

goulet nghĩa là gì?

goulet (danh từ) nghĩa là hẻm núi, lạch cảng.

goulet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goulet (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.lɛ/.

goulet là giống đực hay giống cái?

goulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.