goulet
danh từ giống đực (m)
/ɡu.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
goulet nghĩa là hẻm núi, lạch cảng.
Nghĩa của goulet
Danh từ · giống đực
- Hẻm núi.
- Lạch cảng.
Dạng từ của goulet
Đi với mạo từ: un goulet · le goulet
| Số nhiều | goulets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với goulet
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottleneck (obstruction); bottleneck (narrow part of a bottle)
Câu hỏi thường gặp
goulet nghĩa là gì?
goulet (danh từ) nghĩa là hẻm núi, lạch cảng.
goulet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goulet (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.lɛ/.
goulet là giống đực hay giống cái?
goulet là danh từ giống đực (dùng với un, le).