goulot
danh từ giống đực (m)
/ɡu.lo/ giọng máy của trình duyệt
goulot nghĩa là cổ, miệng họng.
Nghĩa của goulot
Danh từ · giống đực
- Cổ (chai, lọ).
- Thông tục Miệng họng.
Dạng từ của goulot
Đi với mạo từ: un goulot · le goulot
| Số nhiều | goulots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bottleneck (narrow part of a bottle)
Câu hỏi thường gặp
goulot nghĩa là gì?
goulot (danh từ) nghĩa là cổ, miệng họng.
goulot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của goulot (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.lo/.
goulot là giống đực hay giống cái?
goulot là danh từ giống đực (dùng với un, le).