TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goule

danh từ giống cái (f)
/ɡul/ giọng máy của trình duyệt

goule nghĩa là ma cà rồng cái, con tinh hút máu.

Nghĩa của goule

Danh từ · giống cái

  1. Ma cà rồng cái, con tinh hút máu (trong các truyện mê tín).

Dạng từ của goule

Đi với mạo từ: une goule · la goule

Số nhiềugoules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghoul (spirit; ghost)

Câu hỏi thường gặp

goule nghĩa là gì?

goule (danh từ) nghĩa là ma cà rồng cái, con tinh hút máu.

goule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goule (giọng Pháp chuẩn): /ɡul/.

goule là giống đực hay giống cái?

goule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.