TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

goulag

danh từ giống đực (m)
/ɡu.laɡ/ giọng máy của trình duyệt

goulag nghĩa là trại lao cải, chế độ áp bức.

Nghĩa của goulag

Danh từ · giống đực

  1. Trại lao cải.
  2. Chế độ áp bức.

Dạng từ của goulag

Đi với mạo từ: un goulag · le goulag

Số nhiềugoulags
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gulag

Câu hỏi thường gặp

goulag nghĩa là gì?

goulag (danh từ) nghĩa là trại lao cải, chế độ áp bức.

goulag phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của goulag (giọng Pháp chuẩn): /ɡu.laɡ/.

goulag là giống đực hay giống cái?

goulag là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.