TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gueule-de-loup

danh từ giống cái (f)
/ɡœl.də.lu/ giọng máy của trình duyệt

gueule-de-loup nghĩa là cây hoa mõm sói.

Nghĩa của gueule-de-loup

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoa mõm sói.

Dạng từ của gueule-de-loup

Đi với mạo từ: une gueule-de-loup · la gueule-de-loup

Số nhiềugueules-de-loup
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snapdragon (any plant of the genus Antirrhinum)

Câu hỏi thường gặp

gueule-de-loup nghĩa là gì?

gueule-de-loup (danh từ) nghĩa là cây hoa mõm sói.

gueule-de-loup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gueule-de-loup (giọng Pháp chuẩn): /ɡœl.də.lu/.

gueule-de-loup là giống đực hay giống cái?

gueule-de-loup là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.