TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.bin/ giọng máy của trình duyệt

bobine nghĩa là lõi quấn, bôbin.

Nghĩa của bobine

Danh từ · giống cái

  1. Lõi quấn (dây, chỉ).
  2. Điện học Bôbin.
  3. Cuộn giấy to.
  4. Thông tục Mặt (người).
    • Une drôle de bobinecái mặt buồn cười

Dạng từ của bobine

Đi với mạo từ: une bobine · la bobine

Số nhiềubobines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bobine

Đồng nghĩa

Họ từ của bobine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bobbin; reel, spool; drum; coil

Câu hỏi thường gặp

bobine nghĩa là gì?

bobine (danh từ) nghĩa là lõi quấn, bôbin.

bobine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobine (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.bin/.

bobine là giống đực hay giống cái?

bobine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.