bobine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.bin/ giọng máy của trình duyệt
bobine nghĩa là lõi quấn, bôbin.
Nghĩa của bobine
Danh từ · giống cái
- Lõi quấn (dây, chỉ).
- Điện học Bôbin.
- Cuộn giấy to.
- Thông tục Mặt (người).
- Une drôle de bobinecái mặt buồn cười
Dạng từ của bobine
Đi với mạo từ: une bobine · la bobine
| Số nhiều | bobines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bobine
Đồng nghĩa
Họ từ của bobine
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bobbin; reel, spool; drum; coil
Câu hỏi thường gặp
bobine nghĩa là gì?
bobine (danh từ) nghĩa là lõi quấn, bôbin.
bobine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bobine (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.bin/.
bobine là giống đực hay giống cái?
bobine là danh từ giống cái (dùng với une, la).