TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobinage

danh từ giống đực (m)
/bɔ.bi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

bobinage nghĩa là sự quấn, sự cuộn, sự đánh ống suốt.

Nghĩa của bobinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự quấn, sự cuộn.
  2. Ngành dệt Sự đánh ống suốt.
  3. Điện học Cuộn dây.

Dạng từ của bobinage

Đi với mạo từ: un bobinage · le bobinage

Số nhiềubobinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ winding onto a bobbin

Câu hỏi thường gặp

bobinage nghĩa là gì?

bobinage (danh từ) nghĩa là sự quấn, sự cuộn, sự đánh ống suốt.

bobinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobinage (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.bi.naʒ/.

bobinage là giống đực hay giống cái?

bobinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.