TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carafon

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁa.fɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carafon nghĩa là bình con, lọ con, đầu, mặt.

Nghĩa của carafon

Danh từ · giống đực

  1. Bình con, lọ con.
  2. Thông tục Đầu; mặt.

Dạng từ của carafon

Đi với mạo từ: un carafon · le carafon

Số nhiềucarafons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small carafe

Câu hỏi thường gặp

carafon nghĩa là gì?

carafon (danh từ) nghĩa là bình con, lọ con, đầu, mặt.

carafon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carafon (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁa.fɔ̃/.

carafon là giống đực hay giống cái?

carafon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.