bougie
bougie nghĩa là nến, buji.
Nghĩa của bougie
Danh từ · giống cái
- Nến.
- S'éclairer à la bougiethắp sáng bằng nến
- Une lampe de 100 bougiesđèn 100 nến
- Buji (ở máy nổ).
- Y học Ống nong.
- Thông tục Mặt.
- Une drôle de bougievẻ mặt buồn cười
Dạng từ của bougie
Đi với mạo từ: une bougie · la bougie
| Số nhiều | bougies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bougie
Đồng nghĩa
Họ từ của bougie
Câu ví dụ với bougie
- Moi, j'aime bien la lumière des bougies. Tôi thích ánh nến.Tatoeba #3241
- J'aime bien la lumière des bougies. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224433
- J’aime la lumière des bougies. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373979
- Tom a allumé les bougies. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640812
- Tom alluma les bougies. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640813
- Souffle les bougies. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894693
- Soufflez les bougies. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894694
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ candle; spark plug
Câu hỏi thường gặp
bougie nghĩa là gì?
bougie (danh từ) nghĩa là nến, buji.
bougie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougie (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʒi/.
bougie là giống đực hay giống cái?
bougie là danh từ giống cái (dùng với une, la).