TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

bougie nghĩa là nến, buji.

Nghĩa của bougie

Danh từ · giống cái

  1. Nến.
    • S'éclairer à la bougiethắp sáng bằng nến
    • Une lampe de 100 bougiesđèn 100 nến
  2. Buji (ở máy nổ).
  3. Y học Ống nong.
  4. Thông tục Mặt.
    • Une drôle de bougievẻ mặt buồn cười

Dạng từ của bougie

Đi với mạo từ: une bougie · la bougie

Số nhiềubougies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bougie

Đồng nghĩa

Họ từ của bougie

Câu ví dụ với bougie

  • Moi, j'aime bien la lumière des bougies. Tôi thích ánh nến.Tatoeba #3241
  • J'aime bien la lumière des bougies. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1224433
  • J’aime la lumière des bougies. tôi thích ánh nến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373979
  • Tom a allumé les bougies. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640812
  • Tom alluma les bougies. Tom đã thắp nến lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5640813
  • Souffle les bougies. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894693
  • Soufflez les bougies. Hãy tắt nến đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5894694

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candle; spark plug

Câu hỏi thường gặp

bougie nghĩa là gì?

bougie (danh từ) nghĩa là nến, buji.

bougie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougie (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʒi/.

bougie là giống đực hay giống cái?

bougie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.