bougnat
danh từ giống đực (m)
/bu.ɲa/ giọng máy của trình duyệt
bougnat nghĩa là người bán than.
Nghĩa của bougnat
Danh từ · giống đực
- Thông tục Người bán than.
Dạng từ của bougnat
Đi với mạo từ: un bougnat · le bougnat
| Số nhiều | bougnats |
| Giống cái | bougnate |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a coalman and barkeeper; a native of Auvergne
Câu hỏi thường gặp
bougnat nghĩa là gì?
bougnat (danh từ) nghĩa là người bán than.
bougnat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougnat (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɲa/.
bougnat là giống đực hay giống cái?
bougnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).