TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougnat

danh từ giống đực (m)
/bu.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

bougnat nghĩa là người bán than.

Nghĩa của bougnat

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Người bán than.

Dạng từ của bougnat

Đi với mạo từ: un bougnat · le bougnat

Số nhiềubougnats
Giống cáibougnate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a coalman and barkeeper; a native of Auvergne

Câu hỏi thường gặp

bougnat nghĩa là gì?

bougnat (danh từ) nghĩa là người bán than.

bougnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougnat (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɲa/.

bougnat là giống đực hay giống cái?

bougnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.