TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougeoir

danh từ giống đực (m)
/bu.ʒwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bougeoir nghĩa là đĩa nến.

Nghĩa của bougeoir

Danh từ · giống đực

  1. Đĩa nến (đèn nến không có chân).

Dạng từ của bougeoir

Đi với mạo từ: un bougeoir · le bougeoir

Số nhiềubougeoirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ candlestick, sconce

Câu hỏi thường gặp

bougeoir nghĩa là gì?

bougeoir (danh từ) nghĩa là đĩa nến.

bougeoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougeoir (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʒwaʁ/.

bougeoir là giống đực hay giống cái?

bougeoir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.