TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouge

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/buʒ/ giọng máy của trình duyệt

bouge nghĩa là bụng, chỗ phình.

Nghĩa của bouge

Danh từ · giống đực

  1. Bụng (thùng ton nô).
  2. Chỗ phình (của lườn tàu thủy).
  3. Nhà lụp xụp; quán hàng tồi tàn.

Dạng từ của bouge

Đi với mạo từ: un bouge · le bouge

Số nhiềubouges

Câu ví dụ với bouge

  • Écoute, regarde et ne bouge pas. Hãy nghe, hãy nhìn và đừng cử động.Tatoeba #409854
  • Ne bouge pas. Đứng yên đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461371
  • Ne bouge pas ! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4580483

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hovel; dive; bulge, protuberance

Câu hỏi thường gặp

bouge nghĩa là gì?

bouge (danh từ) nghĩa là bụng, chỗ phình.

bouge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouge (giọng Pháp chuẩn): /buʒ/.

bouge là giống đực hay giống cái?

bouge là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.