bouge
bouge nghĩa là bụng, chỗ phình.
Nghĩa của bouge
Danh từ · giống đực
- Bụng (thùng ton nô).
- Chỗ phình (của lườn tàu thủy).
- Nhà lụp xụp; quán hàng tồi tàn.
Dạng từ của bouge
Đi với mạo từ: un bouge · le bouge
| Số nhiều | bouges |
Câu ví dụ với bouge
- Écoute, regarde et ne bouge pas. Hãy nghe, hãy nhìn và đừng cử động.Tatoeba #409854
- Ne bouge pas. Đứng yên đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #461371
- Ne bouge pas ! Đừng di chuyển! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4580483
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hovel; dive; bulge, protuberance
Câu hỏi thường gặp
bouge nghĩa là gì?
bouge (danh từ) nghĩa là bụng, chỗ phình.
bouge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouge (giọng Pháp chuẩn): /buʒ/.
bouge là giống đực hay giống cái?
bouge là danh từ giống đực (dùng với un, le).