TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougainvillée

danh từ giống cái (f)
/bu.ɡɛ̃.vi.le/ giọng máy của trình duyệt

bougainvillée nghĩa là cây hoa giấy.

Nghĩa của bougainvillée

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoa giấy.

Dạng từ của bougainvillée

Đi với mạo từ: une bougainvillée · la bougainvillée

Số nhiềubougainvillées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bougainvillea (Bougainvillea)

Câu hỏi thường gặp

bougainvillée nghĩa là gì?

bougainvillée (danh từ) nghĩa là cây hoa giấy.

bougainvillée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougainvillée (giọng Pháp chuẩn): /bu.ɡɛ̃.vi.le/.

bougainvillée là giống đực hay giống cái?

bougainvillée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.