bouffée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt
bouffée nghĩa là luồng, hơi.
Nghĩa của bouffée
Danh từ · giống cái
- Luồng.
- Bouffée de ventluồng gió
- Hơi (từ trong miệng).
- Bouffée de vinhơi rượu
- Cơn bừng, cơn.
- Bouffée de fièvrecơn sốt
Dạng từ của bouffée
Đi với mạo từ: une bouffée · la bouffée
| Số nhiều | bouffées |
Họ từ của bouffée
Cụm từ, thành ngữ với bouffée
- bouffée de chaleur — (y học) cơn bừng, cơn bốc hỏa
- par bouffées — từng cơn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ puff (of wind, smoke, etc.); surge, rush
Câu hỏi thường gặp
bouffée nghĩa là gì?
bouffée (danh từ) nghĩa là luồng, hơi.
bouffée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffée (giọng Pháp chuẩn): /bu.fe/.
bouffée là giống đực hay giống cái?
bouffée là danh từ giống cái (dùng với une, la).