TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.fe/ giọng máy của trình duyệt

bouffée nghĩa là luồng, hơi.

Nghĩa của bouffée

Danh từ · giống cái

  1. Luồng.
    • Bouffée de ventluồng gió
  2. Hơi (từ trong miệng).
    • Bouffée de vinhơi rượu
  3. Cơn bừng, cơn.
    • Bouffée de fièvrecơn sốt

Dạng từ của bouffée

Đi với mạo từ: une bouffée · la bouffée

Số nhiềubouffées

Họ từ của bouffée

Cụm từ, thành ngữ với bouffée

  • bouffée de chaleur — (y học) cơn bừng, cơn bốc hỏa
  • par bouffées — từng cơn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puff (of wind, smoke, etc.); surge, rush

Câu hỏi thường gặp

bouffée nghĩa là gì?

bouffée (danh từ) nghĩa là luồng, hơi.

bouffée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffée (giọng Pháp chuẩn): /bu.fe/.

bouffée là giống đực hay giống cái?

bouffée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.