TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bougeotte

danh từ giống cái (f)
/bu.ʒɔt/ giọng máy của trình duyệt

bougeotte nghĩa là Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.

Nghĩa của bougeotte

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.

Dạng từ của bougeotte

Đi với mạo từ: une bougeotte · la bougeotte

Số nhiềubougeottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wanderlust; itchy feet

Câu hỏi thường gặp

bougeotte nghĩa là gì?

bougeotte (danh từ) nghĩa là Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.

bougeotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bougeotte (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʒɔt/.

bougeotte là giống đực hay giống cái?

bougeotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.