bougeotte
bougeotte nghĩa là Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.
Nghĩa của bougeotte
Danh từ · giống cái
- Thân mật Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.
Dạng từ của bougeotte
Đi với mạo từ: une bougeotte · la bougeotte
| Số nhiều | bougeottes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wanderlust; itchy feet
Câu hỏi thường gặp
bougeotte nghĩa là gì?
bougeotte (danh từ) nghĩa là Tính hay đi lăng xăng, tính thích đi đó đi đây.
bougeotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bougeotte (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʒɔt/.
bougeotte là giống đực hay giống cái?
bougeotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).