Đầu tiếng Pháp là gì?
"đầu" trong tiếng Pháp là tête (danh từ), initial (tính từ), premier (tính từ).
tête Danh từ · giống cái
/tɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu.
- Elle s'est gratté la tête. Cô ấy gãi đầu.
- J'ai mal à la tête. Tôi bị đau đầu
initial Tính từ
/i.ni.sjal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, ban đầu, khởi đầu.
- Lettre initiale (ngôn ngữ học) chữ cái đầu
- Etat initial trạng thái ban đầu
premier Tính từ
/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.
- Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.
- Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.
primordial Tính từ
/pʁi.mɔʁ.djal/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, đầu.
- état primordial tình trạng đầu tiên
- Feuille primordiale lá đầu tiên
bout Danh từ · giống đực
/bu/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút.
extrémité Danh từ · giống cái
/ɛk.stʁe.mi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu, đầu mút, cuối.
- L'extrémité d'une corde đầu dây
début Danh từ · giống đực
/de.by/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phần đầu.
- Un film doit avoir un début, un milieu et une fin... mais pas nécessairement dans cet ordre. Một bộ phim phải có mở đầu, phần thân và phần kết... nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự đó.
- Me lever à six heures du matin était difficile au début, mais j'y suis désormais accoutumé. Lúc tôi mới bắt đầu tập thức dậy lúc 6 giờ sáng, ban đầu thì rất khó, nhưng bây giờ thì tôi đã quen rồi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- cabocheDanh từ · Đầu
- ciboulotDanh từ · Đầu, óc
- capituleDanh từ · Đầu (kiểu cụm hoa)
- hureDanh từ · Thủ (lợn, lợn lòi); đầu (cá hồi, cá chó...)
- avant-trainDanh từ · Đầu (xe)
- avant
- chefDanh từ · Đầu
- dessus
- bouleDanh từ · Đầu
- crâneDanh từ · Đầu
- frontDanh từ · Mặt; đầu
- sommet
- primeTính từ · Đầu tiên, đầu
- talonDanh từ · Đầu
- bouquinDanh từ · Đầu (ống điếu)
- caillouDanh từ · Sỏ, đầu; trán hói
- troncheDanh từ · Đầu (người)
- becDanh từ · Đầu, mũi
- commencementDanh từ · Đầu
- seuilDanh từ · Đầu
- couronnementDanh từ · Đỉnh (nóc nhà), đầu (cột...)
- billeDanh từ · Đầu; mặt
- tirelireDanh từ · Đầu
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiếng Pháp là gì?
"đầu" trong tiếng Pháp là tête (danh từ), initial (tính từ), premier (tính từ).