TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prime

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁim/ giọng máy của trình duyệt

prime nghĩa là tiền thưởng, tiền khuyến khích, tiền bảo hiểm, dấu phẩy.

Nghĩa của prime

Danh từ · giống cái

  1. Tiền thưởng, tiền khuyến khích.
  2. Tiền bảo hiểm.
  3. Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng).
  4. Mỉa mai Điều khuyến khích.
    • Donner une prime à la paressekhuyến khích tính lười biếng
  5. Thế đầu (đánh kiếm).
  6. Tôn giáo Kinh đầu ngày.

Tính từ

  1. Toán học Dấu phẩy.
    • A primea phẩy (a')
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Đầu tiên, đầu.
    • de prime abordxem abord
    • prime jeunessetuổi thanh xuân

Dạng từ của prime

Đi với mạo từ: une prime · la prime

Số nhiềuprimes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prime

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với prime

  • faire prime — là của hiếm (nghĩa bóng), hiếm lắm; đá quý
    • Faire prime sur le marchéhiếm lắm trên thị trường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ first
  • Danh từ reward; prize; bonus; premium (insurance policy)

Câu hỏi thường gặp

prime nghĩa là gì?

prime (danh từ, tính từ) nghĩa là tiền thưởng, tiền khuyến khích, tiền bảo hiểm, dấu phẩy.

prime phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prime (giọng Pháp chuẩn): /pʁim/.

prime là giống đực hay giống cái?

prime là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.