prime
prime nghĩa là tiền thưởng, tiền khuyến khích, tiền bảo hiểm, dấu phẩy.
Nghĩa của prime
Danh từ · giống cái
- Tiền thưởng, tiền khuyến khích.
- Tiền bảo hiểm.
- Hàng biếu thêm; tiền bớt giá (để câu khách hàng).
- Mỉa mai Điều khuyến khích.
- Donner une prime à la paressekhuyến khích tính lười biếng
- Thế đầu (đánh kiếm).
- Tôn giáo Kinh đầu ngày.
Tính từ
- Toán học Dấu phẩy.
- A primea phẩy (a')
- Từ cũ, nghĩa cũ Đầu tiên, đầu.
- de prime abordxem abord
- prime jeunessetuổi thanh xuân
Dạng từ của prime
Đi với mạo từ: une prime · la prime
| Số nhiều | primes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prime
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với prime
- faire prime — là của hiếm (nghĩa bóng), hiếm lắm; đá quý
- Faire prime sur le marchéhiếm lắm trên thị trường
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ first
- Danh từ reward; prize; bonus; premium (insurance policy)
Câu hỏi thường gặp
prime nghĩa là gì?
prime (danh từ, tính từ) nghĩa là tiền thưởng, tiền khuyến khích, tiền bảo hiểm, dấu phẩy.
prime phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prime (giọng Pháp chuẩn): /pʁim/.
prime là giống đực hay giống cái?
prime là danh từ giống cái (dùng với une, la).