TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primauté

danh từ giống cái (f)
/pʁi.mo.te/ giọng máy của trình duyệt

primauté nghĩa là sự trội hơn, sự hơn hẳn, quyền tối cao.

Nghĩa của primauté

Danh từ · giống cái

  1. Sự trội hơn, sự hơn hẳn; vị trí hàng đầu.
    • Un homme qui veut avoir la primauté partoutmột người ở đâu cũng muốn đứng (vị trí hàng) đầu
  2. Tôn giáo Quyền tối cao.
    • Primauté du papequyền tối cao của giáo hoàng

Dạng từ của primauté

Đi với mạo từ: une primauté · la primauté

Số nhiềuprimautés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primacy

Câu hỏi thường gặp

primauté nghĩa là gì?

primauté (danh từ) nghĩa là sự trội hơn, sự hơn hẳn, quyền tối cao.

primauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primauté (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mo.te/.

primauté là giống đực hay giống cái?

primauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.