TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primate

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mat/ giọng máy của trình duyệt

primate nghĩa là động vật linh trưởng, bộ linh trưởng, bộ khỉ.

Nghĩa của primate

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật linh trưởng, động vật thuộc bộ khỉ.
  2. Động vật học (số nhiều) bộ linh trưởng, bộ khỉ.

Dạng từ của primate

Đi với mạo từ: un primate · le primate

Số nhiềuprimates

Họ từ của primate

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ primate (mammal); a coarse man (male)

Câu hỏi thường gặp

primate nghĩa là gì?

primate (danh từ) nghĩa là động vật linh trưởng, bộ linh trưởng, bộ khỉ.

primate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primate (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mat/.

primate là giống đực hay giống cái?

primate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.