primat
danh từ giống đực (m)
/pʁi.ma/ giọng máy của trình duyệt
primat nghĩa là giáo trưởng.
Nghĩa của primat
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Giáo trưởng.
Dạng từ của primat
Đi với mạo từ: un primat · le primat
| Số nhiều | primats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ primate; primacy, supremacy
Câu hỏi thường gặp
primat nghĩa là gì?
primat (danh từ) nghĩa là giáo trưởng.
primat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primat (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.ma/.
primat là giống đực hay giống cái?
primat là danh từ giống đực (dùng với un, le).