primaire
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
primaire nghĩa là sơ cấp, cấp một, sơ đẳng, ít học.
Nghĩa của primaire
Tính từ
- Sơ cấp, (ở) cấp một, (ở) bậc một.
- Structure primaire(thực vật học) cấu tạo bậc một; cấu tạo sơ cấp
- école primairetrường cấp một, trường tiểu học
- Thân mật; nghĩa xấu Sơ đẳng, ít học.
- Il est primairethằng ấy sơ đẳng lắm
Danh từ · cả hai giống
- Người đầu óc sơ đẳng, người ít học.
- Điện học Cuộn dây sơ đẳng.
- Địa lý, địa chất Đại cổ sinh.
Dạng từ của primaire
| Số nhiều | primaires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primaire
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với primaire
- ère primaire — (địa lý, địa chất) đại cổ sinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ primary; elementary
Câu hỏi thường gặp
primaire nghĩa là gì?
primaire (tính từ, danh từ) nghĩa là sơ cấp, cấp một, sơ đẳng, ít học.
primaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của primaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɛʁ/.