TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

primaire

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁi.mɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

primaire nghĩa là sơ cấp, cấp một, sơ đẳng, ít học.

Nghĩa của primaire

Tính từ

  1. Sơ cấp, (ở) cấp một, (ở) bậc một.
    • Structure primaire(thực vật học) cấu tạo bậc một; cấu tạo sơ cấp
    • école primairetrường cấp một, trường tiểu học
  2. Thân mật; nghĩa xấu Sơ đẳng, ít học.
    • Il est primairethằng ấy sơ đẳng lắm

Danh từ · cả hai giống

  1. Người đầu óc sơ đẳng, người ít học.
  2. Điện học Cuộn dây sơ đẳng.
  3. Địa lý, địa chất Đại cổ sinh.

Dạng từ của primaire

Số nhiềuprimaires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primaire

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với primaire

  • ère primaire — (địa lý, địa chất) đại cổ sinh
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ primary; elementary

Câu hỏi thường gặp

primaire nghĩa là gì?

primaire (tính từ, danh từ) nghĩa là sơ cấp, cấp một, sơ đẳng, ít học.

primaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của primaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.mɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.