prieuré
danh từ giống đực (m)
/pʁi.jœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
prieuré nghĩa là tu viện, nhà thờ tu viện.
Nghĩa của prieuré
Danh từ · giống đực
- Tu viện; nhà thờ tu viện.
- Chức trưởng tu viện.
Dạng từ của prieuré
Đi với mạo từ: un prieuré · le prieuré
| Số nhiều | prieurés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ priory (religious building)
Câu hỏi thường gặp
prieuré nghĩa là gì?
prieuré (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà thờ tu viện.
prieuré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prieuré (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jœ.ʁe/.
prieuré là giống đực hay giống cái?
prieuré là danh từ giống đực (dùng với un, le).