TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prieuré

danh từ giống đực (m)
/pʁi.jœ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

prieuré nghĩa là tu viện, nhà thờ tu viện.

Nghĩa của prieuré

Danh từ · giống đực

  1. Tu viện; nhà thờ tu viện.
  2. Chức trưởng tu viện.

Dạng từ của prieuré

Đi với mạo từ: un prieuré · le prieuré

Số nhiềuprieurés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priory (religious building)

Câu hỏi thường gặp

prieuré nghĩa là gì?

prieuré (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà thờ tu viện.

prieuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prieuré (giọng Pháp chuẩn): /pʁi.jœ.ʁe/.

prieuré là giống đực hay giống cái?

prieuré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.