primatie nghĩa là chức giáo trưởng, địa hạt giáo trưởng.
Nghĩa của primatie
Danh từ · giống cái
Tôn giáo Chức giáo trưởng.
Địa hạt giáo trưởng.
Tòa giáo trưởng.
Dạng từ của primatie
Đi với mạo từ: une primatie · la primatie
Câu hỏi thường gặp
primatie nghĩa là gì?
primatie (danh từ) nghĩa là chức giáo trưởng, địa hạt giáo trưởng.
primatie là giống đực hay giống cái?
primatie là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.