TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciboulot

danh từ giống đực (m)
/si.bu.lo/ giọng máy của trình duyệt

ciboulot nghĩa là đầu, óc.

Nghĩa của ciboulot

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Đầu, óc.
    • Avoir une idée dans le ciboulotcó ý nghĩ trong đầu óc

Dạng từ của ciboulot

Đi với mạo từ: un ciboulot · le ciboulot

Số nhiềuciboulots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bonce, nut, noggin (head)

Câu hỏi thường gặp

ciboulot nghĩa là gì?

ciboulot (danh từ) nghĩa là đầu, óc.

ciboulot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciboulot (giọng Pháp chuẩn): /si.bu.lo/.

ciboulot là giống đực hay giống cái?

ciboulot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.