TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciboulette

danh từ giống cái (f)
/si.bu.lɛt/ giọng máy của trình duyệt

ciboulette nghĩa là hành búi.

Nghĩa của ciboulette

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Hành búi.

Dạng từ của ciboulette

Đi với mạo từ: une ciboulette · la ciboulette

Số nhiềuciboulettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chive (the plant); chives (the herb)

Câu hỏi thường gặp

ciboulette nghĩa là gì?

ciboulette (danh từ) nghĩa là hành búi.

ciboulette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciboulette (giọng Pháp chuẩn): /si.bu.lɛt/.

ciboulette là giống đực hay giống cái?

ciboulette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.