TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciboule

danh từ giống cái (f)
/si.bul/ giọng máy của trình duyệt

ciboule nghĩa là hành ta.

Nghĩa của ciboule

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Hành ta.

Dạng từ của ciboule

Đi với mạo từ: une ciboule · la ciboule

Số nhiềuciboules
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scallion, spring onion (Allium fistulosum)

Câu hỏi thường gặp

ciboule nghĩa là gì?

ciboule (danh từ) nghĩa là hành ta.

ciboule phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciboule (giọng Pháp chuẩn): /si.bul/.

ciboule là giống đực hay giống cái?

ciboule là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.