ciboule
danh từ giống cái (f)
/si.bul/ giọng máy của trình duyệt
ciboule nghĩa là hành ta.
Nghĩa của ciboule
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Hành ta.
Dạng từ của ciboule
Đi với mạo từ: une ciboule · la ciboule
| Số nhiều | ciboules |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scallion, spring onion (Allium fistulosum)
Câu hỏi thường gặp
ciboule nghĩa là gì?
ciboule (danh từ) nghĩa là hành ta.
ciboule phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciboule (giọng Pháp chuẩn): /si.bul/.
ciboule là giống đực hay giống cái?
ciboule là danh từ giống cái (dùng với une, la).