ciboire
danh từ giống đực (m)
/si.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
ciboire nghĩa là bình bánh thánh.
Nghĩa của ciboire
Danh từ · giống đực
- Tôn giáo Bình bánh thánh.
Dạng từ của ciboire
Đi với mạo từ: un ciboire · le ciboire
| Số nhiều | ciboires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the ciborium cup, pyx
- Thán từ a mild profanity
Câu hỏi thường gặp
ciboire nghĩa là gì?
ciboire (danh từ) nghĩa là bình bánh thánh.
ciboire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ciboire (giọng Pháp chuẩn): /si.bwaʁ/.
ciboire là giống đực hay giống cái?
ciboire là danh từ giống đực (dùng với un, le).