TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ciboire

danh từ giống đực (m)
/si.bwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

ciboire nghĩa là bình bánh thánh.

Nghĩa của ciboire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Bình bánh thánh.

Dạng từ của ciboire

Đi với mạo từ: un ciboire · le ciboire

Số nhiềuciboires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the ciborium cup, pyx
  • Thán từ a mild profanity

Câu hỏi thường gặp

ciboire nghĩa là gì?

ciboire (danh từ) nghĩa là bình bánh thánh.

ciboire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ciboire (giọng Pháp chuẩn): /si.bwaʁ/.

ciboire là giống đực hay giống cái?

ciboire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.