TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cicatrice

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/si.ka.tʁis/ giọng máy của trình duyệt

cicatrice nghĩa là sẹo, di hại.

Nghĩa của cicatrice

Danh từ · giống cái

  1. Sẹo.
  2. Di hại.
    • Les cicatrices d'une vie de plaisirdi hại của một cuộc sống trác táng

Dạng từ của cicatrice

Đi với mạo từ: une cicatrice · la cicatrice

Số nhiềucicatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scar

Câu hỏi thường gặp

cicatrice nghĩa là gì?

cicatrice (danh từ) nghĩa là sẹo, di hại.

cicatrice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cicatrice (giọng Pháp chuẩn): /si.ka.tʁis/.

cicatrice là giống đực hay giống cái?

cicatrice là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.