TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couronnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʁɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couronnement nghĩa là lễ đăng quang, đỉnh, đầu.

Nghĩa của couronnement

Danh từ · giống đực

  1. Lễ đăng quang (của vua).
  2. Đỉnh (nóc nhà), đầu (cột...).
  3. Sự hoàn thành.
    • Le couronnement d'une œuvresự hoàn thành một sự nghiệp
  4. Sự xén (tán cây) thành hình vòng.
  5. Vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).

Dạng từ của couronnement

Đi với mạo từ: un couronnement · le couronnement

Số nhiềucouronnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couronnement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a coronation, crowning ceremony; any similar investiture, triumph etc.; a crest, something physically in prominent top-position; a culmination

Câu hỏi thường gặp

couronnement nghĩa là gì?

couronnement (danh từ) nghĩa là lễ đăng quang, đỉnh, đầu.

couronnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couronnement (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔn.mɑ̃/.

couronnement là giống đực hay giống cái?

couronnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.