couronnement
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ku.ʁɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
couronnement nghĩa là lễ đăng quang, đỉnh, đầu.
Nghĩa của couronnement
Danh từ · giống đực
- Lễ đăng quang (của vua).
- Đỉnh (nóc nhà), đầu (cột...).
- Sự hoàn thành.
- Le couronnement d'une œuvresự hoàn thành một sự nghiệp
- Sự xén (tán cây) thành hình vòng.
- Vết thương tròn ở đầu gối; sẹo tròn ở đầu gối (ngựa).
Dạng từ của couronnement
Đi với mạo từ: un couronnement · le couronnement
| Số nhiều | couronnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với couronnement
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a coronation, crowning ceremony; any similar investiture, triumph etc.; a crest, something physically in prominent top-position; a culmination
Câu hỏi thường gặp
couronnement nghĩa là gì?
couronnement (danh từ) nghĩa là lễ đăng quang, đỉnh, đầu.
couronnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couronnement (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔn.mɑ̃/.
couronnement là giống đực hay giống cái?
couronnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).