couronne du gland
couronne du gland nghĩa là vành quy đầu.
Nghĩa của couronne du gland
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Vành quy đầu.
Dạng từ của couronne du gland
Đi với mạo từ: une couronne du gland · la couronne du gland
| Số nhiều | couronnes du gland |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ corona glandis
Câu hỏi thường gặp
couronne du gland nghĩa là gì?
couronne du gland (danh từ) nghĩa là vành quy đầu.
couronne du gland phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của couronne du gland (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔn dy ɡlɑ̃/.
couronne du gland là giống đực hay giống cái?
couronne du gland là danh từ giống cái (dùng với une, la).