TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

couronne du gland

danh từ giống cái (f)
/ku.ʁɔn dy ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

couronne du gland nghĩa là vành quy đầu.

Nghĩa của couronne du gland

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Vành quy đầu.

Dạng từ của couronne du gland

Đi với mạo từ: une couronne du gland · la couronne du gland

Số nhiềucouronnes du gland
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ corona glandis

Câu hỏi thường gặp

couronne du gland nghĩa là gì?

couronne du gland (danh từ) nghĩa là vành quy đầu.

couronne du gland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của couronne du gland (giọng Pháp chuẩn): /ku.ʁɔn dy ɡlɑ̃/.

couronne du gland là giống đực hay giống cái?

couronne du gland là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.