TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillou

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.ju/ giọng máy của trình duyệt

caillou nghĩa là đá cuội, đá giăm, viên thạch anh.

Nghĩa của caillou

Danh từ · giống đực

  1. Đá cuội, đá giăm.
  2. Viên thạch anh (mài đi làm đồ trang sức).
  3. Thông tục Sỏ, đầu; trán hói.
    • avoir le cœur dur comme un caillou; avoir un cœur de cailloulòng trơ như đá, lòng bất nhẫn

Dạng từ của caillou

Đi với mạo từ: un caillou · le caillou

Số nhiềucailloux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillou

Đồng nghĩa

Họ từ của caillou

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravel, small stone; head

Câu hỏi thường gặp

caillou nghĩa là gì?

caillou (danh từ) nghĩa là đá cuội, đá giăm, viên thạch anh.

caillou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillou (giọng Pháp chuẩn): /ka.ju/.

caillou là giống đực hay giống cái?

caillou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.