TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillot

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.jo/ giọng máy của trình duyệt

caillot nghĩa là cục đông.

Nghĩa của caillot

Danh từ · giống đực

  1. Cục đông.
    • Caillot de laitcục sữa đông

Dạng từ của caillot

Đi với mạo từ: un caillot · le caillot

Số nhiềucaillots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clot; curd

Câu hỏi thường gặp

caillot nghĩa là gì?

caillot (danh từ) nghĩa là cục đông.

caillot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillot (giọng Pháp chuẩn): /ka.jo/.

caillot là giống đực hay giống cái?

caillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.