caillot
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.jo/ giọng máy của trình duyệt
caillot nghĩa là cục đông.
Nghĩa của caillot
Danh từ · giống đực
- Cục đông.
- Caillot de laitcục sữa đông
Dạng từ của caillot
Đi với mạo từ: un caillot · le caillot
| Số nhiều | caillots |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillot
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clot; curd
Câu hỏi thường gặp
caillot nghĩa là gì?
caillot (danh từ) nghĩa là cục đông.
caillot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caillot (giọng Pháp chuẩn): /ka.jo/.
caillot là giống đực hay giống cái?
caillot là danh từ giống đực (dùng với un, le).