TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caillette

danh từ giống cái (f)
/ka.jɛt/ giọng máy của trình duyệt

caillette nghĩa là người ba hoa, dạ múi khế.

Nghĩa của caillette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người đàn bà ba hoa; người ba hoa
  2. Động vật học Dạ múi khế (của loài nhai lại)
  3. Tiếng địa phương Sỏi (rải lối đi ở vườn)

Dạng từ của caillette

Đi với mạo từ: une caillette · la caillette

Số nhiềucaillettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caillette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abomasum; curd (of milk to make cheese); frivolous gossiping woman
  • Danh từ name commonly given to a spotted milking cow

Câu hỏi thường gặp

caillette nghĩa là gì?

caillette (danh từ) nghĩa là người ba hoa, dạ múi khế.

caillette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caillette (giọng Pháp chuẩn): /ka.jɛt/.

caillette là giống đực hay giống cái?

caillette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.