TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cailloutage

danh từ giống đực (m)
/ka.ju.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

cailloutage nghĩa là sự rải đá giăm.

Nghĩa của cailloutage

Danh từ · giống đực

  1. Sự rải đá giăm (lên đường).
  2. Công trình bằng đá giăm.
  3. Bột nhào cát (để làm đồ sành).

Dạng từ của cailloutage

Đi với mạo từ: un cailloutage · le cailloutage

Câu hỏi thường gặp

cailloutage nghĩa là gì?

cailloutage (danh từ) nghĩa là sự rải đá giăm.

cailloutage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cailloutage (giọng Pháp chuẩn): /ka.ju.taʒ/.

cailloutage là giống đực hay giống cái?

cailloutage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.