TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talon

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

talon nghĩa là gót, chuôi.

Nghĩa của talon

Danh từ · giống đực

  1. Gót.
    • Talon du piedgót chân
    • Chaussette reprisée au talontất mạng gót
    • Chaussure à talons hautsgiày gót cao
  2. Chuôi.
    • Talon de lame de couteauchuôi dao
    • Talon d'archetchuôi vĩ
  3. Đầu.
    • Talon de painđầu bánh mì
    • Talon de fromageđầu pho mát
  4. Móng giò (của chân giò).
  5. Đánh bài (đánh cờ) (bài) cọc.
  6. Cuốn lưu (của sổ hóa đơn...).
  7. Kiến trúc Gờ mâm bồng.
  8. Hàng hải Đít (tàu).

Dạng từ của talon

Đi với mạo từ: un talon · le talon

Số nhiềutalons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talon

Đồng nghĩa

Họ từ của talon

Cụm từ, thành ngữ với talon

  • avoir l'esprit aux talons — sai lầm quá đáng
  • avoir l'estomac dans les talons — xem estomac
  • être toujours aux talons de quelqu'un — luôn luôn đi theo ai
  • le talon d'Achille — chỗ yếu nhất
  • marcher (être) sur les talons de quelqu'un — theo sát ai
    • Mettre des ailes aux talonschạy như bay
  • talon rouge — (sử học) nhà quý phái; người lịch sự, người ăn mặc bảnh bao
  • tourner les talons, montrer les talons — chạy trốn, chuồn đi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel (part of the foot); backheel; heel (of footwear) (especially high heel); spur (sharp implement used to prod a horse)

Câu hỏi thường gặp

talon nghĩa là gì?

talon (danh từ) nghĩa là gót, chuôi.

talon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talon (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔ̃/.

talon là giống đực hay giống cái?

talon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.