estomac
estomac nghĩa là dạ dày, bụng trên.
Nghĩa của estomac
Danh từ · giống đực
- Dạ dày.
- Bụng trên.
- Từ cũ, nghĩa cũ Ngực.
- Le cœur me tressaillait en l'estomactim tôi hồi hộp trong ngực
- Sử học Yếm thêu.
Dạng từ của estomac
Đi với mạo từ: un estomac · l'estomac
| Số nhiều | estomacs |
Cụm từ, thành ngữ với estomac
- avoir de l'estomac — gan dạ
- avoir l'estomac dans les talons — đói ngấu
- estomac d'autruche — xem autruche
- manquer d'estomac — nhút nhát
- rester sur l'estomac — không tiêu được; không quên được
Câu ví dụ với estomac
- Ne perturbe pas ton estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555135
- N'attrape pas mal à l'estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803386
- On confond souvent une douleur d'estomac avec une douleur de ventre. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1683203
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stomach
Câu hỏi thường gặp
estomac nghĩa là gì?
estomac (danh từ) nghĩa là dạ dày, bụng trên.
estomac phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estomac (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.ma/.
estomac là giống đực hay giống cái?
estomac là danh từ giống đực (dùng với un, le).