TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estomac

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛs.tɔ.ma/ giọng máy của trình duyệt

estomac nghĩa là dạ dày, bụng trên.

Nghĩa của estomac

Danh từ · giống đực

  1. Dạ dày.
  2. Bụng trên.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Ngực.
    • Le cœur me tressaillait en l'estomactim tôi hồi hộp trong ngực
  4. Sử học Yếm thêu.

Dạng từ của estomac

Đi với mạo từ: un estomac · l'estomac

Số nhiềuestomacs

Cụm từ, thành ngữ với estomac

  • avoir de l'estomac — gan dạ
  • avoir l'estomac dans les talons — đói ngấu
  • estomac d'autruche — xem autruche
  • manquer d'estomac — nhút nhát
  • rester sur l'estomac — không tiêu được; không quên được

Câu ví dụ với estomac

  • Ne perturbe pas ton estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1555135
  • N'attrape pas mal à l'estomac en mangeant trop. Đừng để bị đau bụng vì ăn quá nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1803386
  • On confond souvent une douleur d'estomac avec une douleur de ventre. Bệnh đau dạ dày thường hay bị nhầm với bệnh đau bụng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1683203

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stomach

Câu hỏi thường gặp

estomac nghĩa là gì?

estomac (danh từ) nghĩa là dạ dày, bụng trên.

estomac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estomac (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.ma/.

estomac là giống đực hay giống cái?

estomac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.