TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estocade

danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt

estocade nghĩa là cú đâm hạ sát.

Nghĩa của estocade

Danh từ · giống cái

  1. Cú đâm hạ sát (bò đấu, trong cuộc đấu bò).

Dạng từ của estocade

Đi với mạo từ: une estocade · l'estocade

Số nhiềuestocades

Họ từ của estocade

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the mortal impalement of a bull; a sudden and violent attack; a stroke with the tip of the sword

Câu hỏi thường gặp

estocade nghĩa là gì?

estocade (danh từ) nghĩa là cú đâm hạ sát.

estocade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estocade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.kad/.

estocade là giống đực hay giống cái?

estocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.