estocade
danh từ giống cái (f)
/ɛs.tɔ.kad/ giọng máy của trình duyệt
estocade nghĩa là cú đâm hạ sát.
Nghĩa của estocade
Danh từ · giống cái
- Cú đâm hạ sát (bò đấu, trong cuộc đấu bò).
Dạng từ của estocade
Đi với mạo từ: une estocade · l'estocade
| Số nhiều | estocades |
Họ từ của estocade
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the mortal impalement of a bull; a sudden and violent attack; a stroke with the tip of the sword
Câu hỏi thường gặp
estocade nghĩa là gì?
estocade (danh từ) nghĩa là cú đâm hạ sát.
estocade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estocade (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ.kad/.
estocade là giống đực hay giống cái?
estocade là danh từ giống cái (dùng với une, la).