TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estoc

danh từ giống đực (m)
/ɛs.tɔk/ giọng máy của trình duyệt

estoc nghĩa là gươm nhọn.

Nghĩa của estoc

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Gươm nhọn.
    • d'estoc et de taillevừa đâm vừa chém

Dạng từ của estoc

Đi với mạo từ: un estoc · l'estoc

Số nhiềuestocs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estoc

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trunk or stump of a tree; stock, heritage
  • Danh từ a kind of sword, rapier

Câu hỏi thường gặp

estoc nghĩa là gì?

estoc (danh từ) nghĩa là gươm nhọn.

estoc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estoc (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔk/.

estoc là giống đực hay giống cái?

estoc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.