estoc
danh từ giống đực (m)
/ɛs.tɔk/ giọng máy của trình duyệt
estoc nghĩa là gươm nhọn.
Nghĩa của estoc
Danh từ · giống đực
- Sử học Gươm nhọn.
- d'estoc et de taillevừa đâm vừa chém
Dạng từ của estoc
Đi với mạo từ: un estoc · l'estoc
| Số nhiều | estocs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estoc
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trunk or stump of a tree; stock, heritage
- Danh từ a kind of sword, rapier
Câu hỏi thường gặp
estoc nghĩa là gì?
estoc (danh từ) nghĩa là gươm nhọn.
estoc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của estoc (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔk/.
estoc là giống đực hay giống cái?
estoc là danh từ giống đực (dùng với un, le).