TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lignée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/li.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

lignée nghĩa là dòng dõi, con cháu.

Nghĩa của lignée

Danh từ · giống cái

  1. Dòng dõi, con cháu.
    • Laisser une nombreuse lignéeđể lại nhiều con cháu

Dạng từ của lignée

Đi với mạo từ: une lignée · la lignée

Số nhiềulignées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lineage; line (descent)

Câu hỏi thường gặp

lignée nghĩa là gì?

lignée (danh từ) nghĩa là dòng dõi, con cháu.

lignée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lignée (giọng Pháp chuẩn): /li.ɲe/.

lignée là giống đực hay giống cái?

lignée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.